베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khớp ngón tay" (1)
khớp ngón tay

영어
명사finger joint
Khớp ngón tay bị đau.
My knuckle hurts.
관련 단어 "khớp ngón tay" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khớp ngón tay" (1)
Khớp ngón tay bị đau.
My knuckle hurts.
